opening move
Định nghĩa
Danh từ: Nước đi đầu tiên, bước đi mở đầu – hành động đầu tiên trong một chuỗi các hành động, thường được dùng trong ngữ cảnh chiến lược, thể thao, hoặc đàm phán.
Ví dụ sử dụng
- (Nước đi đầu tiên của anh ấy trong ván cờ là di chuyển con tốt.)
- (Bước đi mở đầu của công ty là giảm giá để thu hút khách hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to make an opening move": thực hiện một bước đi đầu tiên.
- She made an opening move by sending a friendly email. (Cô ấy đã thực hiện một bước đi mở đầu bằng cách gửi một email thân thiện.)
"a strategic opening move": một bước đi mở đầu mang tính chiến lược.
- The politician's strategic opening move was to address the key issues. (Bước đi mở đầu chiến lược của chính trị gia là giải quyết các vấn đề chính.)
Biến thể và từ gần giống
- Opening (danh từ): sự mở đầu, phần mở đầu.
- The opening of the meeting was brief. (Phần mở đầu cuộc họp rất ngắn gọn.)
- Move (danh từ): nước đi, bước đi.
- That was a smart move. (Đó là một bước đi thông minh.)
Từ đồng nghĩa
- First step: bước đầu tiên.
- Taking the first step is the hardest part. (Thực hiện bước đầu tiên là phần khó nhất.)
- Initial action: hành động ban đầu.
- The initial action was to call for a meeting. (Hành động ban đầu là triệu tập một cuộc họp.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Open up: bắt đầu, khởi động.
- The negotiations opened up with a friendly discussion. (Các cuộc đàm phán bắt đầu bằng một cuộc thảo luận thân thiện.)
Thành ngữ liên quan
- Get the ball rolling: bắt đầu một quá trình.
- Let's get the ball rolling with an opening move. (Hãy bắt đầu quá trình với một bước đi mở đầu.)
- First move: bước đi đầu tiên, thường dùng trong các mối quan hệ hoặc chiến lược.
- He made the first move by saying hello. (Anh ấy đã thực hiện bước đi đầu tiên bằng cách chào hỏi.)